se dégrader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên xấu đi, suy giảm, xuống cấp: Chỉ tình trạng của một sự vật, hiện tượng hoặc tình huống trở nên tồi tệ hơn so với trước đó.
    • Mất phẩm giá, tự hạ thấp mình: Chỉ việc một người hành vi khiến phẩm giá, danh dự của bản thân bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • La situation économique se dégrade rapidement. (Tình hình kinh tế đang xuống cấp một cách nhanh chóng.)
    • La qualité de l'air se dégrade en centre-ville. (Chất lượng không khítrung tâm thành phố đang trở nên xấu đi.)
    • Il s'est dégradé en acceptant ce pot-de-vin. (Anh ta đã tự hạ thấp mình khi nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vậthọc: "Énergie qui se dégrade" chỉ năng lượng bị thoái biến, chuyển từ dạng có ích sang dạng ít có ích hơn (ví dụ: nhiệt năng tỏa ra môi trường).
    • Une partie de l'énergie se dégrade inévitablement en chaleur. (Một phần năng lượng không thể tránh khỏi bị thoái biến thành nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Dégrader (động từ ngoại động): Làm hư hỏng, làm xuống cấp, tước quân hàm.
    • dégrader un monument (làm hư hỏng một công trình tưởng niệm)
    • dégrader un officier (tước quân hàm một sĩ quan)
  • Dégradation (danh từ): Sự xuống cấp, sự suy giảm, sự hư hỏng.
    • la dégradation de l'environnement (sự xuống cấp của môi trường)
Từ đồng nghĩa
  • Empirer: Trở nên tệ hơn.
  • Décliner: Suy giảm, tàn lụi.
  • Se détériorer: Tự hủy hoại, trở nên hư hỏng.
  • S'avilir (về phẩm giá): Tự làm mình thấp hèn.
Từ trái nghĩa
  • S'améliorer: Trở nên tốt hơn, được cải thiện.
  • Se bonifier: Trở nên tốt hơn (thường dùng cho rượu, phô mai).
  • Se raffermir: Trở nên vững chắc hơn.
tự động từ
  1. mất phẩm giá
  2. thoái biến
    • Energie qui se dégrade
      (vậthọc) năng lượng thoái biến