se dégrader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Trở nên xấu đi, suy giảm, xuống cấp: Chỉ tình trạng của một sự vật, hiện tượng hoặc tình huống trở nên tồi tệ hơn so với trước đó.
- Mất phẩm giá, tự hạ thấp mình: Chỉ việc một người có hành vi khiến phẩm giá, danh dự của bản thân bị suy giảm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La situation économique se dégrade rapidement. (Tình hình kinh tế đang xuống cấp một cách nhanh chóng.)
- La qualité de l'air se dégrade en centre-ville. (Chất lượng không khí ở trung tâm thành phố đang trở nên xấu đi.)
- Il s'est dégradé en acceptant ce pot-de-vin. (Anh ta đã tự hạ thấp mình khi nhận hối lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý học: "Énergie qui se dégrade" chỉ năng lượng bị thoái biến, chuyển từ dạng có ích sang dạng ít có ích hơn (ví dụ: nhiệt năng tỏa ra môi trường).
- Une partie de l'énergie se dégrade inévitablement en chaleur. (Một phần năng lượng không thể tránh khỏi bị thoái biến thành nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Dégrader (động từ ngoại động): Làm hư hỏng, làm xuống cấp, tước quân hàm.
- dégrader un monument (làm hư hỏng một công trình tưởng niệm)
- dégrader un officier (tước quân hàm một sĩ quan)
- Dégradation (danh từ): Sự xuống cấp, sự suy giảm, sự hư hỏng.
- la dégradation de l'environnement (sự xuống cấp của môi trường)
Từ đồng nghĩa
- Empirer: Trở nên tệ hơn.
- Décliner: Suy giảm, tàn lụi.
- Se détériorer: Tự hủy hoại, trở nên hư hỏng.
- S'avilir (về phẩm giá): Tự làm mình thấp hèn.
Từ trái nghĩa
- S'améliorer: Trở nên tốt hơn, được cải thiện.
- Se bonifier: Trở nên tốt hơn (thường dùng cho rượu, phô mai).
- Se raffermir: Trở nên vững chắc hơn.
tự động từ
- mất phẩm giá
- thoái biến
- Energie qui se dégrade(vật lý học) năng lượng thoái biến